family bruchidae

family bruchidae

A family bruchidae beetle crawls on a green bean pod.

Định nghĩa

Danh từ: Họ bọ đậu (tên khoa học: Bruchidae), một họ côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera). Các loài trong họ này thường được gọi là bọ đậu hoặc mọt đậu chúng chủ yếu gây hại cho các loại hạt đậu cây họ đậu.

dụ sử dụng
  • (Họ bọ đậu bao gồm nhiều loài gây hại cho đậu dự trữ.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn với sự xâm nhập từ họ bọ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family bruchidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc côn trùng học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The economic impact of family bruchidae on legume crops is significant. (Tác động kinh tế của họ bọ đậu lên cây họ đậu đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruchid (danh từ): một loài bọ đậu thuộc họ Bruchidae.
    • A single bruchid can lay hundreds of eggs on a bean. (Một con bọ đậu có thể đẻ hàng trăm trứng lên một hạt đậu.)
  • Bruchine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ bọ đậu.
    • Bruchine beetles are known for their seed-eating habits. (Bọ cánh cứng thuộc họ bọ đậu nổi tiếng với thói quen ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed beetles: bọ ăn hạt (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Bean weevils: mọt đậu (tên gọi phổ biến khác, mặc dù chúng không phải mọt thực sự).
Các cụm từ liên quan
  • "infestation of family bruchidae": sự xâm nhập của họ bọ đậu.
    • An infestation of family bruchidae can ruin an entire harvest. (Sự xâm nhập của họ bọ đậu có thể phá hủy toàn bộ mùa màng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "family bruchidae".